astronomical year

astronomical year

An astronomical year is the time it takes for Earth to complete one orbit around the Sun.

Định nghĩa

Danh từ:
- Năm thiên văn: "astronomical year" khoảng thời gian Trái Đất thực hiện một vòng quay hoàn chỉnh quanh Mặt Trời, được đo giữa hai điểm xuân phân liên tiếp. Đây đơn vị thời gian cơ bản trong thiên văn học, thường kéo dài khoảng 365,2422 ngày.

dụ sử dụng
  • (Năm thiên văn được sử dụng để tính toán vị trí chính xác của các thiên thể.)
  • (Một năm thiên văn tương đương với khoảng 365,25 ngày.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Tropical year": một thuật ngữ đồng nghĩa với "astronomical year", nhấn mạnh vào chu kỳ giữa các mùa.
    • The tropical year is slightly shorter than the sidereal year. (Năm nhiệt đới ngắn hơn một chút so với năm thiên văn sao.)
  • "Sidereal year": khoảng thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời so với các ngôi sao cố định, dài hơn năm thiên văn một chút.
    • The sidereal year is about 20 minutes longer than the astronomical year. (Năm thiên văn sao dài hơn năm thiên văn khoảng 20 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Year (n): năm (nói chung).
    • A standard calendar year has 365 days. (Một năm lịch tiêu chuẩn 365 ngày.)
  • Astronomical (adj): thuộc về thiên văn học; rất lớn (nghĩa bóng).
    • The telescope provides astronomical images. (Kính thiên văn cung cấp hình ảnh thiên văn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropical year: năm nhiệt đới (dùng trong thiên văn học khí hậu học).
  • Solar year: năm Mặt Trời (cùng nghĩa, nhấn mạnh vào Mặt Trời).
    • The solar year determines the Earth's seasons. (Năm Mặt Trời quyết định các mùa trên Trái Đất.)
Các cụm từ liên quan
  • "Astronomical year length": độ dài của năm thiên văn.
    • The astronomical year length varies slightly due to gravitational perturbations. (Độ dài của năm thiên văn thay đổi nhẹ do nhiễu loạn hấp dẫn.)
  • "Measure of astronomical year": phép đo năm thiên văn.
    • The measure of astronomical year is crucial for calendar systems. (Phép đo năm thiên văn rất quan trọng đối với hệ thống lịch.)
Thành ngữ liên quan
  • "In the astronomical year": trong bối cảnh thiên văn học.
    • In the astronomical year, the equinoxes mark the beginning of spring and autumn. (Trong năm thiên văn, các điểm xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân mùa thu.)